automotive technology
Định nghĩa
Danh từ: - Công nghệ ô tô: "Automotive technology" chỉ lĩnh vực hoạt động liên quan đến việc thiết kế và chế tạo ô tô, bao gồm các quy trình kỹ thuật, vật liệu, hệ thống và công nghệ được ứng dụng trong sản xuất và phát triển xe hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Công nghệ ô tô đã tiến bộ nhanh chóng trong những năm gần đây.)
- (Cô ấy đang học công nghệ ô tô tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at the forefront of automotive technology": đi đầu trong công nghệ ô tô.
- This company is at the forefront of automotive technology with its electric vehicles. (Công ty này đi đầu trong công nghệ ô tô với các xe điện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Automotive engineer (n): kỹ sư ô tô.
- He works as an automotive engineer designing new engines. (Anh ấy làm việc như một kỹ sư ô tô, thiết kế động cơ mới.)
Automotive industry (n): ngành công nghiệp ô tô.
- The automotive industry is a major driver of the economy. (Ngành công nghiệp ô tô là một động lực chính của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Car engineering: kỹ thuật xe hơi.
- Vehicle design technology: công nghệ thiết kế phương tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp cho "automotive technology")
Thành ngữ liên quan
- To shift gears: thay đổi hướng đi hoặc chiến lược (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ ô tô).
- The company shifted gears to focus on electric automotive technology. (Công ty đã thay đổi hướng đi để tập trung vào công nghệ ô tô điện.)